ship route

Định nghĩa

Danh từ: Tuyến đường biểnmột làn đường trên biển được sử dụng thường xuyên cho tàu thuyền di chuyển. Đây lộ trình cố định hoặc phổ biến các tàu chở hàng, tàu khách hoặc tàu quân sự thường đi qua, thường được đánh dấu trên hải đồ để đảm bảo an toàn hiệu quả.

dụ sử dụng
  • (Tuyến đường biển giữa Singapore Rotterdam một trong những tuyến nhộn nhịp nhất thế giới.)
  • (Định hướng một tuyến đường biển đòi hỏi sự lên kế hoạch cẩn thận để tránh bão vùng nước nông.)
  • (Nhiều tuyến đường biển lịch sử đã được thiết lập trong Thời đại Khám phá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish a ship route": thiết lập một tuyến đường biển mới.
    • The company plans to establish a new ship route to reduce travel time. (Công ty dự định thiết lập một tuyến đường biển mới để giảm thời gian di chuyển.)
  • "to follow a ship route": đi theo một tuyến đường biển sẵn.
    • Merchant vessels often follow the same ship route to ensure safety. (Các tàu thương mại thường đi theo cùng một tuyến đường biển để đảm bảo an toàn.)
  • "to deviate from a ship route": chệch khỏi tuyến đường biển đã định.
    • The captain decided to deviate from the ship route due to a sudden storm. (Thuyền trưởng quyết định chệch khỏi tuyến đường biển một cơn bão bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sea route (danh từ): tuyến đường biển, tương tự "ship route" nhưng nhấn mạnh yếu tố địa hơn.
    • The sea route through the Suez Canal is vital for global trade. (Tuyến đường biển qua kênh đào Suez rất quan trọng cho thương mại toàn cầu.)
  • Shipping lane (danh từ): làn đường vận chuyển, một thuật ngữ cụ thể hơn chỉ lối đi được chỉ định cho tàu thuyền.
    • Shipping lanes in the English Channel are heavily monitored. (Các làn đường vận chuyểneo biển Manche được giám sát chặt chẽ.)
  • Trade route (danh từ): tuyến đường thương mại, có thể bao gồm cả đường biển đường bộ.
    • The Silk Road was a famous trade route, but sea routes also played a key role. (Con đường lụa một tuyến đường thương mại nổi tiếng, nhưng các tuyến đường biển cũng đóng vai trò quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Maritime route: tuyến đường hàng hải, nhấn mạnh khía cạnh pháp quốc tế.
  • Voyage path: lộ trình hành trình, thường dùng trong ngữ cảnh du lịch hoặc thám hiểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to map out a ship route": vạch ra một tuyến đường biển.
    • The navigator spent hours mapping out a safe ship route through the Arctic. (Người hoa tiêu đã dành nhiều giờ để vạch ra một tuyến đường biển an toàn qua Bắc Cực.)
  • "to reroute a ship": thay đổi tuyến đường của tàu.
    • Due to pirate activity, the company had to reroute the ship via a different route. (Do hoạt động của cướp biển, công ty phải thay đổi tuyến đường của tàu qua một lộ trình khác.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be on the same ship route": đi theo cùng một hướng hoặc mục tiêu (nghĩa bóng).
    • The two departments are on the same ship route regarding the project deadline. (Hai bộ phận đang đi theo cùng một hướng về thời hạn dự án.)
  • "to change the ship route mid-journey": thay đổi kế hoạch đột ngột (nghĩa bóng).
    • The manager changed the ship route mid-journey by altering the marketing strategy. (Người quản lý đã thay đổi kế hoạch đột ngột bằng cách thay đổi chiến lược tiếp thị.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ship route
A large cargo ship follows a marked ship route across the ocean.